equalize
equalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equalize" có nghĩa là làm cho bằng nhau hoặc đồng đều, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điều chỉnh, cân bằng hoặc làm cho bình đẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phiên bản viết và phát âm của từ này thường không khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "equalise" được viết với "s", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "equalize" với "z". Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như âm thanh, tài chính và giáo dục.