Bản dịch của từ Equalize trong tiếng Việt

Equalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equalize (Verb)

ˈikwəlˌɑɪz
ˈikwəlˌɑɪz
01

Gỡ hòa trong trận đấu bằng cách ghi bàn để đưa tỉ số về thế cân bằng.

Level the score in a match by scoring a goal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho giống nhau về số lượng, kích thước hoặc mức độ khắp nơi hoặc trong một nhóm; cân bằng, san bằng để không còn sự khác biệt.

Make the same in quantity, size, or degree throughout a place or group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ