equalized
equalized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equalized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equalizing |
equalized (Adjective)
Nghĩa 01
Ở trạng thái cân bằng hoặc bình đẳng; khi các bên hoặc các phần đã trở nên bằng nhau về mức độ, số lượng hoặc trạng thái.
Being in a state of equality or equilibrium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equalized" là dạng quá khứ của động từ "equalize", có nghĩa là làm cho bằng nhau hoặc tương đương. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học, kinh tế và kỹ thuật để chỉ quá trình điều chỉnh các biến số hoặc yếu tố để đạt được sự cân bằng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về cả nghĩa lẫn viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm do ngữ điệu địa phương.