Bản dịch của từ Ergometrine trong tiếng Việt
Ergometrine

Ergometrine(Noun)
Một alcaloid chiết từ bột mốc ergot; là một amid của axit lysergic có tác dụng kích thích co bóp tử cung (oxytocic) và được dùng để cầm máu sau sinh.
An alkaloid present in ergot An amide of lysergic acid it has oxytocic activity and is given to control bleeding after childbirth.
麦角碱,一种具有收缩子宫作用的生物碱,常用于产后止血。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ergometrine, hay còn gọi là ergonovine, là một loại alcaloid được chiết xuất từ nấm Claviceps purpurea, thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để điều trị các vấn đề liên quan đến sinh sản, đặc biệt là trong việc kiểm soát chảy máu sau sinh. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường co bóp tử cung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về mặt viết lẫn phát âm, và được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y học.
Từ "ergometrine" xuất phát từ tiếng Latinh "ergon" có nghĩa là "công việc" và "metrine", từ gốc tiếng Hy Lạp "metron", có nghĩa là "đo lường". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong y học vào giữa thế kỷ 20, chỉ một loại alkaloid được chiết xuất từ nấm cựa gà (Claviceps purpurea), có tác dụng tăng cường co bóp tử cung. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến chức năng cụ thể của nó trong lĩnh vực sản khoa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh hoạt động sinh lý trong các tình huống y tế.
Từ "ergometrine" thường ít xuất hiện trong bốn phần của IELTS, chủ yếu do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó, liên quan đến y tế và dược phẩm. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh thảo luận về thuốc và điều trị sản khoa. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu y khoa, bài viết nghiên cứu thuốc, hay tài liệu chuyên ngành liên quan đến điều trị bệnh lý sau sinh.
Ergometrine, hay còn gọi là ergonovine, là một loại alcaloid được chiết xuất từ nấm Claviceps purpurea, thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để điều trị các vấn đề liên quan đến sinh sản, đặc biệt là trong việc kiểm soát chảy máu sau sinh. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường co bóp tử cung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về mặt viết lẫn phát âm, và được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y học.
Từ "ergometrine" xuất phát từ tiếng Latinh "ergon" có nghĩa là "công việc" và "metrine", từ gốc tiếng Hy Lạp "metron", có nghĩa là "đo lường". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong y học vào giữa thế kỷ 20, chỉ một loại alkaloid được chiết xuất từ nấm cựa gà (Claviceps purpurea), có tác dụng tăng cường co bóp tử cung. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến chức năng cụ thể của nó trong lĩnh vực sản khoa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh hoạt động sinh lý trong các tình huống y tế.
Từ "ergometrine" thường ít xuất hiện trong bốn phần của IELTS, chủ yếu do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của nó, liên quan đến y tế và dược phẩm. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh thảo luận về thuốc và điều trị sản khoa. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu y khoa, bài viết nghiên cứu thuốc, hay tài liệu chuyên ngành liên quan đến điều trị bệnh lý sau sinh.
