Bản dịch của từ Eris trong tiếng Việt

Eris

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eris(Noun)

ˈɛrɪs
ˈɛrɪs
01

Một hành tinh lùn nằm trong vành đai tán xạ bên ngoài sao Hải Vương, được đặt theo tên của nữ thần.

A dwarf planet located in the scattered disc beyond Neptune named after the goddess

Ví dụ
02

Một nhân vật trong thần thoại thường liên quan đến hỗn loạn và xung đột.

A figure in mythology often associated with chaos and conflict

Ví dụ
03

Nữ thần Hy Lạp của xung đột và bất hòa

The Greek goddess of strife and discord

Ví dụ

Họ từ