Bản dịch của từ Erratic behavior trong tiếng Việt

Erratic behavior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erratic behavior(Noun)

ɛrˈætɪk bɪhˈeɪvjɐ
ɛˈrætɪk bɪˈheɪvjɝ
01

Một loại hành vi không thể đoán trước và không nhất quán.

A type of behavior that is unpredictable and inconsistent

Ví dụ
02

Hành vi thiếu sự ổn định hoặc không có quy tắc cố định.

Behavior marked by a lack of stability or regular pattern

Ví dụ
03

Những hành động hoặc cách cư xử mà có thể bị người khác coi là ngẫu nhiên hoặc vô lý.

Actions or conduct that may seem random or irrational to others

Ví dụ