Bản dịch của từ Erratic behavior trong tiếng Việt
Erratic behavior
Noun [U/C]

Erratic behavior(Noun)
ɛrˈætɪk bɪhˈeɪvjɐ
ɛˈrætɪk bɪˈheɪvjɝ
01
Một loại hành vi không thể đoán trước và không nhất quán.
A type of behavior that is unpredictable and inconsistent
Ví dụ
Ví dụ
03
Những hành động hoặc cách cư xử mà có thể bị người khác coi là ngẫu nhiên hoặc vô lý.
Actions or conduct that may seem random or irrational to others
Ví dụ
