Bản dịch của từ Escape plan trong tiếng Việt

Escape plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape plan(Phrase)

ɪskˈeɪp plˈæn
ˈɛsˌkeɪp ˈpɫæn
01

Một chiến lược để thoát khỏi hoặc tránh một tình huống

A strategy for getting away or avoiding a situation

Ví dụ
02

Một lộ trình hoặc phương pháp được kế hoạch để rời khỏi một địa điểm

A route or method planned for departure from a place

Ví dụ
03

Một kế hoạch dự phòng để tránh nguy hiểm

A contingency plan to evade danger

Ví dụ