ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Escape plan
Một chiến lược để thoát khỏi hoặc tránh một tình huống
A strategy for getting away or avoiding a situation
Một lộ trình hoặc phương pháp được kế hoạch để rời khỏi một địa điểm
A route or method planned for departure from a place
Một kế hoạch dự phòng để tránh nguy hiểm
A contingency plan to evade danger