Bản dịch của từ Escaping repercussions trong tiếng Việt

Escaping repercussions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escaping repercussions(Phrase)

ɪskˈeɪpɪŋ rˌɛpəkˈʌʃənz
ˈɛsˌkeɪpɪŋ ˌrɛpɝˈkəʃənz
01

Hành động tránh né hoặc lẩn tránh những hậu quả hoặc kết quả tiêu cực.

The act of avoiding or evading negative consequences or outcomes

Ví dụ
02

Quá trình tránh xa những hậu quả tiềm tàng của một tình huống

The process of getting away from the potential fallout of a situation

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để tránh bị phạt vì những hành động của mình.

A method or strategy used to not face penalties for ones actions

Ví dụ