Bản dịch của từ Estimated price trong tiếng Việt
Estimated price
Phrase

Estimated price(Phrase)
ˈɛstɪmˌeɪtɪd prˈaɪs
ˈɛstəˌmeɪtɪd ˈpraɪs
01
Một giá trị được gán cho một cái gì đó không chính xác nhưng dựa trên thông tin hoặc kiến thức.
A value assigned to something that is not exact but is based on information or knowledge
Ví dụ
Ví dụ
03
Chi phí ước tính của một hàng hóa hoặc dịch vụ dựa trên các dự báo hoặc tính toán.
The approximate cost of a good or service based on projections or calculations
Ví dụ
