Bản dịch của từ Estimated time of departure trong tiếng Việt
Estimated time of departure
Noun [U/C]

Estimated time of departure (Noun)
ˈɛstəmˌeɪtəd tˈaɪm ˈʌv dɨpˈɑɹtʃɚ
ˈɛstəmˌeɪtəd tˈaɪm ˈʌv dɨpˈɑɹtʃɚ
01
Một ước tính về thời gian mà một phương tiện hoặc tàu thuyền dự kiến sẽ rời một địa điểm nhất định.
An estimate of the time at which a vehicle or vessel is scheduled to leave a particular place.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Estimated time of departure
Không có idiom phù hợp