Bản dịch của từ Eupatorium trong tiếng Việt
Eupatorium
Noun [U/C]

Eupatorium(Noun)
jˌuːpɐtˈɔːriəm
ˌjupəˈtɔriəm
Ví dụ
02
Một chi của thực vật có hoa trong họ Asteraceae, thường được biết đến với tên gọi là cây xương khớp.
A genus of flowering plants in the family Asteraceae commonly known as bonesets
Ví dụ
03
Eupatorium đôi khi được tìm thấy ở các khu vực đất ngập nước và có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.
Eupatorium is sometimes found in wetland areas and can be used for ornamental purposes
Ví dụ
