Bản dịch của từ Eupatorium trong tiếng Việt

Eupatorium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eupatorium(Noun)

jˌuːpɐtˈɔːriəm
ˌjupəˈtɔriəm
01

Các loài thực vật trong chi này thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

Plants in this genus are often used in herbal medicine

Ví dụ
02

Một chi của thực vật có hoa trong họ Asteraceae, thường được biết đến với tên gọi là cây xương khớp.

A genus of flowering plants in the family Asteraceae commonly known as bonesets

Ví dụ
03

Eupatorium đôi khi được tìm thấy ở các khu vực đất ngập nước và có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.

Eupatorium is sometimes found in wetland areas and can be used for ornamental purposes

Ví dụ

Họ từ