Bản dịch của từ Eupatorium trong tiếng Việt

Eupatorium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eupatorium(Noun)

jˌuːpɐtˈɔːriəm
ˌjupəˈtɔriəm
01

Một thành viên của họ Asteraceae thường được nhận diện bởi những bông hoa thơm.

A member of the family Asteraceae often characterized by fragrant flowers

Ví dụ
02

Được sử dụng truyền thống trong y học cổ truyền.

Used traditionally in herbal medicine

Ví dụ
03

Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Eupatorium thường thấy ở Bắc Mỹ.

Any of several plants in the genus Eupatorium typically found in North America

Ví dụ