Bản dịch của từ Even procedures trong tiếng Việt

Even procedures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even procedures(Noun)

ˈiːvən prˈɒsɪdjˌɔːz
ˈɛvən ˈprɑsədʒɝz
01

Một chuỗi các hành động được thực hiện theo một thứ tự hoặc cách thức nhất định.

A series of actions conducted in a certain order or manner

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách làm gì đó có thể đã được đồng thuận hoặc thiết lập.

A method or way of doing something that may have been agreed upon or established

Ví dụ
03

Một thao tác hoặc một tập hợp các thao tác có hiệu quả tương tự như một thao tác khác.

An operation or set of operations having the same effect as another

Ví dụ