Bản dịch của từ Event assistant trong tiếng Việt
Event assistant
Noun [U/C]

Event assistant(Noun)
ɪvˈɛnt asˈɪstənt
ˈɛvənt ˈæsɪstənt
Ví dụ
02
Một cá nhân chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ trong suốt sự kiện.
An individual responsible for providing support tasks during events
Ví dụ
03
Một người hỗ trợ trong việc tổ chức hoặc quản lý sự kiện.
A person who assists in organizing or managing events
Ví dụ
