Anh - Việt

Bản dịch của từ Evidences trong tiếng Việt

evidences

Noun

evidences (Noun)

/ˈɛvɪdənsɪz/
/ˈɛvədənsɪz/
AI

Nghĩa 01

Sự thật hoặc thông tin có thể được sử dụng để hỗ trợ một yêu cầu hoặc lập luận.

Facts or information that can be used to support a claim or argument

Ví dụ
Các bằng chứng cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng đến hành vi của thanh thiếu niên hàng ngày.The evidences show that social media affects teenagers' behavior daily.
Không có bằng chứng nào chứng minh mạng xã hội cải thiện sự tin cậy trong cộng đồng.There are no evidences to prove that social networks improve community trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tài liệu được trình bày trong bối cảnh pháp lý để hỗ trợ hoặc bác bỏ một vụ án.

Materials presented in a legal context to support or refute a case

Ví dụ
Luật sư đưa ra các bằng chứng mạnh mẽ trong tòa để chứng minh vô tội.The lawyer presented strong evidences in the court to prove innocence.
Không có bằng chứng nào hỗ trợ cho tuyên bố trong nghiên cứu xã hội.There are no evidences that support the claim in the social study.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại bằng chứng hoặc lời khai xác thực một tuyên bố.

A type of proof or testimony that substantiates a statement

Ví dụ
Luật sư trình bày các bằng chứng tại tòa để hỗ trợ yêu cầu của khách hàng.The lawyer showed evidences in court to support her client's claim.
Không có bằng chứng nào cho thấy mạng xã hội gây trầm cảm ở thanh thiếu niên.There are no evidences that social media causes depression in teens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh