Bản dịch của từ Ex- trong tiếng Việt
Ex-
Prefix

Ex-(Prefix)
ˈɛks
ˈɛkˈs
Ví dụ
02
Chỉ một thành viên trước đây của một nhóm hoặc tổ chức nhất định.
Denotes a former member of a specified group or organization
表示曾经是某个特定团体或组织的成员
Ví dụ
Ex-

Chỉ một thành viên trước đây của một nhóm hoặc tổ chức nhất định.
Denotes a former member of a specified group or organization
表示曾经是某个特定团体或组织的成员