Bản dịch của từ Ex- trong tiếng Việt

Ex-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-(Prefix)

ˈɛks
ˈɛkˈs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ