Bản dịch của từ Examine financial records trong tiếng Việt

Examine financial records

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examine financial records(Phrase)

ˈɛksɐmˌaɪn fɪnˈænʃəl rˈɛkɔːdz
ˈɛksəˌmaɪn fɪˈnænʃəɫ ˈrɛkɝdz
01

Để kiểm tra hoặc phân tích các tài liệu tài chính nhằm hiểu rõ tính chính xác và sự tuân thủ của chúng.

To inspect or analyze financial documents to understand their accuracy and compliance

Ví dụ
02

Để xem xét các báo cáo tài chính nhằm đưa ra quyết định chính xác hoặc phát hiện những khác biệt.

To review financial statements to make informed decisions or identify discrepancies

Ví dụ
03

Để đánh giá hồ sơ kế toán cho mục đích kiểm toán hoặc tuân thủ quy định.

To evaluate accounting records for auditing or regulatory purposes

Ví dụ