Bản dịch của từ Exclusive workshops trong tiếng Việt
Exclusive workshops
Noun [U/C]

Exclusive workshops(Noun)
ɛksklˈuːsɪv wˈɜːkʃɒps
ɛkˈskɫusɪv ˈwɝkˌʃɑps
01
Các sự kiện được thiết kế dành riêng cho một đối tượng cụ thể nhằm nhấn mạnh những trải nghiệm học tập độc đáo.
Events designed for a particular audience emphasizing unique learning experiences
Ví dụ
Ví dụ
