Bản dịch của từ Exclusive workshops trong tiếng Việt

Exclusive workshops

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive workshops(Noun)

ɛksklˈuːsɪv wˈɜːkʃɒps
ɛkˈskɫusɪv ˈwɝkˌʃɑps
01

Các sự kiện được thiết kế dành riêng cho một đối tượng cụ thể nhằm nhấn mạnh những trải nghiệm học tập độc đáo.

Events designed for a particular audience emphasizing unique learning experiences

Ví dụ
02

Các buổi hội thảo chỉ giới hạn cho một nhóm người tham gia cụ thể hoặc có sự hạn chế đối với những người khác.

Workshops that are limited to a specific group of participants or have restricted access to others

Ví dụ
03

Các buổi gặp gỡ cung cấp nội dung chuyên biệt thường không có trong các hội thảo chung.

Gatherings that offer specialized content often not available in general workshops

Ví dụ