excrescent
excrescent (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ âm học, “excrescent” chỉ một âm xuất hiện trong từ nhưng không có nguồn gốc lịch sử (không do quá trình biến đổi từ gốc). Nói cách khác, đó là một âm thêm vào khi phát âm mà không phản ánh nguồn gốc etymological của từ.
phonetics A sound in a word without etymological reason.
excrescent (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả điều gì đó mọc ra một cách bất thường hoặc không cần thiết, như một vùng u, khối phụ hoặc phần thừa phát triển không bình thường.
Growing out in an abnormal or morbid manner or as a superfluity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Excrescent" là một tính từ dùng để chỉ sự phát triển hoặc gia tăng không mong muốn, thường liên quan đến các hình thù bất thường hoặc tổn thương trên cơ thể, như u hoặc mụn. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "excrescere", có nghĩa là "phát triển thêm". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều giữ nghĩa giống nhau, nhưng có thể ít gặp trong khẩu ngữ. Từ ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, và có tính chuyên ngành cao.