Bản dịch của từ Excrescent trong tiếng Việt

Excrescent

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excrescent(Noun)

ɪkskɹˈɛsnt
ɪkskɹˈɛsnt
01

Trong ngữ âm học, “excrescent” chỉ một âm xuất hiện trong từ nhưng không có nguồn gốc lịch sử (không do quá trình biến đổi từ gốc). Nói cách khác, đó là một âm thêm vào khi phát âm mà không phản ánh nguồn gốc etymological của từ.

Phonetics A sound in a word without etymological reason.

音节中无历史来源的音

Ví dụ
02

Một khối u hoặc chỗ lồi lên bất thường do tế bào phát triển quá mức; thường là một biến dị tăng trưởng không bình thường (gần giống u, mụn nhọt hay khối thịt thừa).

A growing mutation usually abnormal.

异常生长的突变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Excrescent(Adjective)

ɪkskɹˈɛsnt
ɪkskɹˈɛsnt
01

Mô tả điều gì đó mọc ra một cách bất thường hoặc không cần thiết, như một vùng u, khối phụ hoặc phần thừa phát triển không bình thường.

Growing out in an abnormal or morbid manner or as a superfluity.

异常生长的,或多余的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ