Anh - Việt

Bản dịch của từ Excrescent trong tiếng Việt

excrescent

NounAdjective

excrescent (Noun)

/ɪkskɹˈɛsnt/
/ɪkskɹˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ âm học, “excrescent” chỉ một âm xuất hiện trong từ nhưng không có nguồn gốc lịch sử (không do quá trình biến đổi từ gốc). Nói cách khác, đó là một âm thêm vào khi phát âm mà không phản ánh nguồn gốc etymological của từ.

phonetics A sound in a word without etymological reason.

Ví dụ
Âm excrescent trong từ 'friend' thường bị người học bỏ qua.The excrescent sound in 'friend' is often overlooked by learners.
Nhiều sinh viên không nhận ra âm excrescent trong từ tiếng Anh.Many students do not recognize the excrescent sounds in English words.

Nghĩa 02

Một khối u hoặc chỗ lồi lên bất thường do tế bào phát triển quá mức; thường là một biến dị tăng trưởng không bình thường (gần giống u, mụn nhọt hay khối thịt thừa).

A growing mutation usually abnormal.

Ví dụ
Hành vi bất thường trong xã hội có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng.The excrescent behavior in society can lead to serious problems.
Nhiều người không nhận ra các xu hướng bất thường trong cộng đồng.Many people do not recognize excrescent trends in their community.

excrescent (Adjective)

/ɪkskɹˈɛsnt/
/ɪkskɹˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó mọc ra một cách bất thường hoặc không cần thiết, như một vùng u, khối phụ hoặc phần thừa phát triển không bình thường.

Growing out in an abnormal or morbid manner or as a superfluity.

Ví dụ
Hành vi phát triển bất thường của một số người dùng mạng xã hội thật đáng lo ngại.The excrescent behavior of some social media users is concerning.
Nhiều người tin rằng ý kiến phát triển bất thường không nên chiếm ưu thế trong các cuộc thảo luận.Many believe excrescent opinions should not dominate discussions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh