Một hợp đồng vẫn chưa được thực hiện hoặc hoàn thành, thường liên quan đến việc hứa giao hàng hoặc thực hiện dịch vụ vào một ngày sau đó.
A contract needs to be executed or fulfilled, usually involving a promise to supply goods or perform services at a later date.
一份合同通常需要履行或完成,涉及在未来某个时间提供商品或提供服务的承诺。