Bản dịch của từ Exercise book trong tiếng Việt
Exercise book

Exercise book(Noun)
Một cuốn sách chứa các bài tập để học viên hoàn thành như một phần của khóa học.
A book containing exercises for students to complete as part of their coursework.
练习册;包含学生作为课程作业完成的习题的书籍
Một cuốn sổ tay dùng để thực hành một môn học hoặc kỹ năng cụ thể như toán học hoặc chữ viết.
A notebook used for practice in a particular subject or skill such as mathematics or handwriting.
用于练习特定学科或技能(如数学、书写)的笔记本。
Một cuốn sách bổ sung cho việc tự học bao gồm các vấn đề hoặc nhiệm vụ.
A supplementary book for selfdirected study that includes problems or tasks.
用于自学、包含练习题或任务的辅助书籍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sách bài tập" (exercise book) là một loại sách dùng để học sinh ghi chép bài tập và thực hành các kỹ năng học tập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, "exercise book" thường được sử dụng hơn, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "workbook" cũng thường gặp. Cả hai từ đều chỉ sách chứa các bài tập và không gian cho học sinh để thực hiện.
Từ "exercise book" được hình thành từ hai thành phần: "exercise" và "book". Từ "exercise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exercitium", có nghĩa là "sự luyện tập" hoặc "hoạt động", phản ánh hành động thực hiện các bài tập. "Book" xuất phát từ tiếng Latinh "liber", chỉ một vật chứa nội dung văn bản. Kết hợp lại, "exercise book" chỉ loại sách dùng để thực hành và ghi chép các bài tập, phù hợp với mục đích giáo dục và tự học trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "exercise book" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà việc nhắc đến các tài liệu học tập là phổ biến. Trong bối cảnh giáo dục, "exercise book" thường chỉ đến sổ tay ghi chép hoặc sách bài tập mà học sinh sử dụng để ghi lại bài học và thực hành. Sự xuất hiện của cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động học tập và kiểm tra kiến thức ở các cấp độ khác nhau.
"Sách bài tập" (exercise book) là một loại sách dùng để học sinh ghi chép bài tập và thực hành các kỹ năng học tập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, "exercise book" thường được sử dụng hơn, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "workbook" cũng thường gặp. Cả hai từ đều chỉ sách chứa các bài tập và không gian cho học sinh để thực hiện.
Từ "exercise book" được hình thành từ hai thành phần: "exercise" và "book". Từ "exercise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exercitium", có nghĩa là "sự luyện tập" hoặc "hoạt động", phản ánh hành động thực hiện các bài tập. "Book" xuất phát từ tiếng Latinh "liber", chỉ một vật chứa nội dung văn bản. Kết hợp lại, "exercise book" chỉ loại sách dùng để thực hành và ghi chép các bài tập, phù hợp với mục đích giáo dục và tự học trong bối cảnh hiện đại.
Cụm từ "exercise book" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà việc nhắc đến các tài liệu học tập là phổ biến. Trong bối cảnh giáo dục, "exercise book" thường chỉ đến sổ tay ghi chép hoặc sách bài tập mà học sinh sử dụng để ghi lại bài học và thực hành. Sự xuất hiện của cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động học tập và kiểm tra kiến thức ở các cấp độ khác nhau.
