Bản dịch của từ Exercise book trong tiếng Việt

Exercise book

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercise book(Noun)

ˈɛksəɹsaɪz bʊk
ˈɛksəɹsaɪz bʊk
01

Một cuốn sách chứa các bài tập để học viên hoàn thành như một phần của khóa học.

A book containing exercises for students to complete as part of their coursework.

练习册;包含学生作为课程作业完成的习题的书籍

Ví dụ
02

Một cuốn sổ tay dùng để thực hành một môn học hoặc kỹ năng cụ thể như toán học hoặc chữ viết.

A notebook used for practice in a particular subject or skill such as mathematics or handwriting.

用于练习特定学科或技能(如数学、书写)的笔记本。

Ví dụ
03

Một cuốn sách bổ sung cho việc tự học bao gồm các vấn đề hoặc nhiệm vụ.

A supplementary book for selfdirected study that includes problems or tasks.

用于自学、包含练习题或任务的辅助书籍

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh