Bản dịch của từ Exhortative trong tiếng Việt
Exhortative

Exhortative(Noun)
Thể mệnh lệnh khuyến khích; cách diễn đạt dùng để thúc giục, khuyên nhủ hoặc ra lệnh nhẹ nhàng để người nghe làm một việc nào đó.
The exhortative mood.
劝告语气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Exhortative(Adjective)
(từ loại: tính từ) Miêu tả dạng động từ mang sắc thái khuyến khích mạnh mẽ; dùng để diễn tả câu nói/diễn đạt có ý thúc giục, cổ vũ người nghe làm điều gì đó. (Trong ngữ pháp, là hình thức hortative không so sánh được, dùng để khích lệ nhiệt tình.)
Grammar not comparable Inflected hortative verb form that a speaker uses to avidly encourage a listener.
劝勉的,鼓励的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả thái độ hoặc lời nói như đang thúc giục, khuyến khích ai đó làm điều gì; mang tính nhắc nhở, hối thúc.
Comparable Appearing to exhort in an urging manner.
劝告的,催促的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "exhortative" xuất phát từ động từ "exhort", mang nghĩa là kêu gọi hoặc khuyến nghị mạnh mẽ ai đó làm điều gì đó. Trong văn cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cách diễn đạt có tính thuyết phục cao nhằm khuyến khích hành động hoặc thay đổi tư duy. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút, đặc biệt trong phần nhấn âm, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp.
Từ "exhortative" bắt nguồn từ tiếng Latin "exhortari", có nghĩa là "khuyến khích, động viên". Tiền tố "ex-" chỉ sự ra ngoài, trong khi "hortari" có nghĩa là "khuyên bảo". Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự kết hợp giữa hành động khuyến khích và lời nói, phản ánh bản chất kêu gọi, khích lệ của nó. Ngày nay, "exhortative" thường được sử dụng để chỉ những lời nói hay văn bản nhằm thúc đẩy người khác thực hiện hành động tích cực.
Từ "exhortative" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật và bài luận, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về giao tiếp, diễn thuyết hoặc tác động của lời nói. Từ này thường được sử dụng để chỉ những lời khuyên, khuyến khích mạnh mẽ nhằm thúc đẩy hành động. Do đó, "exhortative" thường liên quan đến chủ đề thay đổi hành vi và động lực cá nhân.
Tính từ "exhortative" xuất phát từ động từ "exhort", mang nghĩa là kêu gọi hoặc khuyến nghị mạnh mẽ ai đó làm điều gì đó. Trong văn cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cách diễn đạt có tính thuyết phục cao nhằm khuyến khích hành động hoặc thay đổi tư duy. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút, đặc biệt trong phần nhấn âm, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp.
Từ "exhortative" bắt nguồn từ tiếng Latin "exhortari", có nghĩa là "khuyến khích, động viên". Tiền tố "ex-" chỉ sự ra ngoài, trong khi "hortari" có nghĩa là "khuyên bảo". Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự kết hợp giữa hành động khuyến khích và lời nói, phản ánh bản chất kêu gọi, khích lệ của nó. Ngày nay, "exhortative" thường được sử dụng để chỉ những lời nói hay văn bản nhằm thúc đẩy người khác thực hiện hành động tích cực.
Từ "exhortative" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật và bài luận, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về giao tiếp, diễn thuyết hoặc tác động của lời nói. Từ này thường được sử dụng để chỉ những lời khuyên, khuyến khích mạnh mẽ nhằm thúc đẩy hành động. Do đó, "exhortative" thường liên quan đến chủ đề thay đổi hành vi và động lực cá nhân.
