Bản dịch của từ Exhortative trong tiếng Việt

Exhortative

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhortative(Noun)

ɪgzˈɑɹtətɪv
ɪgzˈɑɹtətɪv
01

Thể mệnh lệnh khuyến khích; cách diễn đạt dùng để thúc giục, khuyên nhủ hoặc ra lệnh nhẹ nhàng để người nghe làm một việc nào đó.

The exhortative mood.

劝告语气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exhortative(Adjective)

ɪgzˈɑɹtətɪv
ɪgzˈɑɹtətɪv
01

(từ loại: tính từ) Miêu tả dạng động từ mang sắc thái khuyến khích mạnh mẽ; dùng để diễn tả câu nói/diễn đạt có ý thúc giục, cổ vũ người nghe làm điều gì đó. (Trong ngữ pháp, là hình thức hortative không so sánh được, dùng để khích lệ nhiệt tình.)

Grammar not comparable Inflected hortative verb form that a speaker uses to avidly encourage a listener.

劝勉的,鼓励的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả thái độ hoặc lời nói như đang thúc giục, khuyến khích ai đó làm điều gì; mang tính nhắc nhở, hối thúc.

Comparable Appearing to exhort in an urging manner.

劝告的,催促的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh