Bản dịch của từ Existing trong tiếng Việt
Existing
Adjective

Existing(Adjective)
ɛɡzˈɪstɪŋ
ˈɛksɪstɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến điều gì đó đã được thiết lập hoặc tồn tại sẵn.
Pertaining to something that is already in place or established
Ví dụ
Existing

Liên quan đến điều gì đó đã được thiết lập hoặc tồn tại sẵn.
Pertaining to something that is already in place or established