Bản dịch của từ Existing trong tiếng Việt

Existing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existing(Adjective)

ɛɡzˈɪstɪŋ
ˈɛksɪstɪŋ
01

Hiện vẫn đang hoạt động hoặc sử dụng, không bị lỗi thời hoặc cũ kỹ

Currently in operation or use not obsolete or outdated

Ví dụ
02

Có mặt hoặc hiện diện trong tình huống hoặc bối cảnh hiện tại

Having existence or being present in the current situation or context

Ví dụ
03

Liên quan đến điều gì đó đã được thiết lập hoặc tồn tại sẵn.

Pertaining to something that is already in place or established

Ví dụ