Bản dịch của từ Expense journal trong tiếng Việt
Expense journal
Noun [U/C]

Expense journal(Noun)
ɛkspˈɛns dʒˈɜːnəl
ɛkˈspɛns ˈdʒɝnəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu được sử dụng trong kế toán, liệt kê các khoản chi phí trong một khoảng thời gian nhất định.
A document used in accounting that lists expenses over a certain period
Ví dụ
