Bản dịch của từ Ledger trong tiếng Việt

Ledger

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ledger(Noun)

lˈɛdʒɚ
lˈɛdʒɛɹ
01

Một tấm đá bẹt, thường dùng để phủ lên mộ như nắp hoặc bia mộ.

A flat stone slab covering a grave.

墓碑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật nặng (mồi chì) buộc vào dây câu khi câu không dùng phao, để giữ mồi ở một vị trí cố định dưới nước.

A weight used on a fishing line without a float to anchor the bait in a particular place.

钓鱼用的重物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sổ sách hoặc tài liệu tổng hợp các tài khoản tài chính, ghi chép các giao dịch thu chi, số dư và báo cáo kế toán của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.

A book or other collection of financial accounts.

财务账簿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thanh giằng ngang dùng làm giàn giáo, đặt song song với mặt tường để kê ván, giữ và liên kết hệ khung khi thi công công trình.

A horizontal scaffolding pole parallel to the face of the building.

水平杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ledger(Verb)

lˈɛdʒɚ
lˈɛdʒɛɹ
01

Hành động câu/câu cá bằng cách dùng mồi/thiết bị gọi là ‘ledger’ — tức là câu đáy hoặc dùng mồi chùm gắn chì để giữ mồi nằm dưới đáy nước và cảm nhận cá cắn qua dây. Nói cách khác là câu đáy bằng kỹ thuật đặt chì (ledgering).

Fish using a ledger.

用铅锤钓鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ