Bản dịch của từ Ledger trong tiếng Việt
Ledger

Ledger (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sổ sách hoặc tài liệu tổng hợp các tài khoản tài chính, ghi chép các giao dịch thu chi, số dư và báo cáo kế toán của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
A book or other collection of financial accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh giằng ngang dùng làm giàn giáo, đặt song song với mặt tường để kê ván, giữ và liên kết hệ khung khi thi công công trình.
A horizontal scaffolding pole parallel to the face of the building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ledger (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ledger" có nghĩa là sổ ghi chép kế toán, nơi ghi lại tất cả các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh kế toán và tài chính, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hơn. "Ledger" có thể bao gồm nhiều loại như "general ledger" (sổ cái tổng hợp) hoặc "purchase ledger" (sổ ghi chép mua hàng), thể hiện sự đa dạng trong sử dụng và ứng dụng trong ngành kế toán.
Từ "ledger" có nghĩa là sổ ghi chép kế toán, nơi ghi lại tất cả các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh kế toán và tài chính, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hơn. "Ledger" có thể bao gồm nhiều loại như "general ledger" (sổ cái tổng hợp) hoặc "purchase ledger" (sổ ghi chép mua hàng), thể hiện sự đa dạng trong sử dụng và ứng dụng trong ngành kế toán.
