Anh - Việt

Bản dịch của từ Exposures trong tiếng Việt

exposures

Noun

exposures (Noun)

/ɛkspˈəʊʒəz/
/ɛkˈspoʊʒɝz/
AI

Nghĩa 01

Những tình huống mà ai đó không được bảo vệ khỏi điều gì đó có hại hoặc khó chịu

Situations where someone is not protected from something harmful or unpleasant

Ví dụ
Mạng xã hội khiến thanh thiếu niên tiếp xúc với những điều có hại trong các cuộc tranh luận trực tuyến.Social media creates harmful exposures for teenagers during online debates.
Maya cho biết cô không tiếp xúc với yếu tố có hại nào tại nơi làm việc trong nghiên cứu về bất bình đẳng xã hội.Maya reported no workplace exposures during her study on social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái tiếp xúc với thứ gì đó như thời tiết nhẹ hoặc một chất nào đó

The state of being exposed to contact with something eg light weather or a substance

Ví dụ
Một khảo sát năm 2023 cho thấy trẻ em phải tiếp xúc với ô nhiễm không khí có hại.Children face harmful exposures to air pollution in a 2023 survey.
Bài luận của Maya cho rằng việc tiếp xúc với mạng xã hội không nâng cao nhận thức công dân.Maya's essay argues that social media exposures do not improve civic awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động tiết lộ điều gì đó ẩn giấu hoặc bí mật

Acts of revealing something hidden or secret

Ví dụ
Những vụ phanh phui trên mạng xã hội gần đây đã vạch trần tham nhũng trong cuộc bầu cử năm 2024 của Brazil.Recent social media exposures revealed corruption in Brazil's 2024 election.
Các nhà nghiên cứu xã hội không phát hiện vụ tiết lộ tin nhắn riêng tư nào trong nghiên cứu của Maria.Social researchers found no exposures of private messages during Maria's study.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh