Bản dịch của từ Extemporisation trong tiếng Việt
Extemporisation

Extemporisation (Noun)
Hành động biểu diễn âm nhạc hoặc kịch mà không chuẩn bị trước, tức là ứng khẩu, diễn ngay tại chỗ mà không luyện tập hay đọc trước kịch bản.
The performance of music or drama without preparation or practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Extemporisation (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extemporisation" (tạm dịch: ứng khẩu) chỉ hành động diễn thuyết hoặc biểu diễn mà không có sự chuẩn bị trước, thường liên quan đến khả năng sáng tạo, tư duy linh hoạt và sự tự tin trong việc diễn đạt. Trong tiếng Anh, "extemporisation" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh nghệ thuật trình diễn, diễn văn. Ở Anh, từ này được viết là "extemporisation", trong khi ở Mỹ, từ này thường được viết là "extemporization". Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "extemporisation" (tạm dịch: ứng khẩu) chỉ hành động diễn thuyết hoặc biểu diễn mà không có sự chuẩn bị trước, thường liên quan đến khả năng sáng tạo, tư duy linh hoạt và sự tự tin trong việc diễn đạt. Trong tiếng Anh, "extemporisation" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh nghệ thuật trình diễn, diễn văn. Ở Anh, từ này được viết là "extemporisation", trong khi ở Mỹ, từ này thường được viết là "extemporization". Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
