Bản dịch của từ Extends beyond trong tiếng Việt

Extends beyond

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extends beyond(Phrase)

ɛkstˈɛndz bˈeɪɒnd
ˈɛkˈstɛndz ˈbeɪənd
01

Để bao phủ một khu vực lớn hơn một giới hạn nhất định

To cover a larger area than a certain limit

Ví dụ
02

Bao gồm nhiều hơn những gì thường được mong đợi

To include more than what is typically expected

Ví dụ
03

Đi xa hơn hoặc chiếm nhiều không gian hơn thứ gì đó khác.

To go further or take more space than something else

Ví dụ