Bản dịch của từ Extension cord trong tiếng Việt

Extension cord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extension cord(Noun)

ɨkstˈɛnʃən kˈɔɹd
ɨkstˈɛnʃən kˈɔɹd
01

Một thiết bị gồm có dây cáp với nhiều phích cắm để kết nối các thiết bị điện tử với nguồn điện.

A device consisting of a cable with multiple plugs to connect electrical appliances to the power source.

这是一个由多头插头连接的电线,用于将电器连接到电源上。

Ví dụ
02

Dây cáp điện mở rộng khả năng truy cập nguồn điện bằng cách cung cấp thêm ổ cắm điện.

This extension cord increases the reach of your power outlet by adding extra sockets.

这条电线通过增加插座的数量,扩展了插座的使用范围。

Ví dụ
03

Một chiếc dây cáp linh hoạt để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện.

Flexible cable for connecting electrical devices to the power source.

这是一条灵活的电源线,方便连接各种电器设备与电源。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh