Bản dịch của từ Extension cord trong tiếng Việt
Extension cord

Extension cord(Noun)
Một thiết bị bao gồm một dây cáp có nhiều phích cắm để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện.
A device consisting of a cable with multiple plugs for connecting electrical appliances to a power source.
Dây điện mở rộng tầm với của ổ cắm điện bằng cách cung cấp thêm ổ cắm.
An electrical cord that extends the reach of a power outlet by providing additional socket outlets.
Cáp linh hoạt để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện.
A flexible cable for connecting electrical devices to a power supply.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dây nối (extension cord) là một thiết bị điện dùng để kéo dài khoảng cách kết nối giữa nguồn điện và thiết bị tiêu thụ điện. Dây nối thường được trang bị nhiều ổ cắm, cho phép kết nối nhiều thiết bị cùng một lúc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn ở dạng "extension cord", trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "extension lead". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách gọi và một số quy định kỹ thuật.
Từ "extension cord" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "extension" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "extensio", có nghĩa là "mở rộng" (từ "extendere", nghĩa là "mở rộng ra"). "Cord" lại đến từ tiếng Latinh "chorda", có nghĩa là "dây". Kết hợp lại, từ này chỉ đến một loại dây dẫn điện được thiết kế để mở rộng nguồn điện từ một ổ cắm, theo nghĩa đen và nghĩa bóng, phản ánh sự tiện ích trong việc cung cấp điện cho các thiết bị ở khoảng cách xa hơn.
Cụm từ "extension cord" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nói, nơi thảo luận về thiết bị điện hoặc an toàn. Trong các ngữ cảnh khác, "extension cord" thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và các tình huống công việc liên quan đến điện, như trong hướng dẫn an toàn hoặc quy trình lắp đặt thiết bị điện. Từ này có thể giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn về các vấn đề kỹ thuật liên quan đến điện.
Dây nối (extension cord) là một thiết bị điện dùng để kéo dài khoảng cách kết nối giữa nguồn điện và thiết bị tiêu thụ điện. Dây nối thường được trang bị nhiều ổ cắm, cho phép kết nối nhiều thiết bị cùng một lúc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn ở dạng "extension cord", trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "extension lead". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách gọi và một số quy định kỹ thuật.
Từ "extension cord" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "extension" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "extensio", có nghĩa là "mở rộng" (từ "extendere", nghĩa là "mở rộng ra"). "Cord" lại đến từ tiếng Latinh "chorda", có nghĩa là "dây". Kết hợp lại, từ này chỉ đến một loại dây dẫn điện được thiết kế để mở rộng nguồn điện từ một ổ cắm, theo nghĩa đen và nghĩa bóng, phản ánh sự tiện ích trong việc cung cấp điện cho các thiết bị ở khoảng cách xa hơn.
Cụm từ "extension cord" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và nói, nơi thảo luận về thiết bị điện hoặc an toàn. Trong các ngữ cảnh khác, "extension cord" thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày và các tình huống công việc liên quan đến điện, như trong hướng dẫn an toàn hoặc quy trình lắp đặt thiết bị điện. Từ này có thể giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn về các vấn đề kỹ thuật liên quan đến điện.
