Bản dịch của từ External procreative trong tiếng Việt

External procreative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External procreative(Adjective)

ɛkstˈɜːnəl prəkrˈiːtɪv
ɛkˈstɝnəɫ ˈproʊkriˌeɪtɪv
01

Tồn tại hoặc xảy ra bên ngoài tâm trí hoặc suy nghĩ của chính mình

Existing or occurring outside of ones own mind or thought

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc tác động bên ngoài.

Involving or affecting external factors or influences

Ví dụ
03

Liên quan đến phần bên ngoài hoặc bề mặt của một vật nào đó.

Of or relating to the outer part or surface of something

Ví dụ