Bản dịch của từ Extrajudicial setting trong tiếng Việt

Extrajudicial setting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extrajudicial setting(Noun)

ˌɛkstrɐdʒuːdˈɪʃəl sˈɛtɪŋ
ˌɛkstrədʒuˈdɪʃəɫ ˈsɛtɪŋ
01

Liên quan đến các hành động không được cơ quan pháp luật cho phép, thường liên quan đến việc thực thi pháp luật hoặc vấn đề tư pháp

This pertains to actions that are not authorized by law, usually related to the enforcement of legal rules or judicial matters.

这通常涉及未获得法律机关批准的行为,主要与法律执行或司法程序有关。

Ví dụ
02

Một bối cảnh hoặc hoàn cảnh nằm ngoài hệ thống pháp luật, nơi các quyết định hoặc hành động được thực hiện mà không cần qua thủ tục tư pháp chính thức.

An external setting or environment outside the legal system where decisions or actions are taken without formal judicial procedures.

这是指在法律体系之外的背景或环境,在那里的决定或行为没有经过正式的司法程序。

Ví dụ
03

Các hoàn cảnh hoặc môi trường mà các vấn đề pháp lý được giải quyết mà không cần ra tòa hoặc có sự can thiệp của pháp luật

Situations or environments where legal issues are resolved without the need for a court trial or judicial intervention.

这是指在不经过法庭审理或法院介入的情况下解决法律争议的各种情况或环境。

Ví dụ