Bản dịch của từ Extrinsic quality trong tiếng Việt

Extrinsic quality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extrinsic quality(Noun)

ɛkstrˈɪnsɪk kwˈɒlɪti
ˌɛkˈstrɪnsɪk ˈkwɑɫəti
01

Chất lượng nằm ở bên ngoài hoặc bên ngoài một thứ gì đó, không phải bản chất hay bẩm sinh

The quality of being outside or not inherent to or part of something.

外在或外部的特质,非内在或天生的性质。

Ví dụ
02

Khía cạnh về cuộc sống hoặc tình hình của một người bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài

An aspect of a person's life or situation that is influenced by external factors.

这指的是一个人在生活或某种情境中受到外部因素影响的方面。

Ví dụ
03

Đặc điểm hoặc đặc trưng không phải là phần cốt lõi của bản chất của một điều gì đó

A characteristic or feature that is not an essential part of the nature of something.

这是某个事物的本质不包含的一个特性或特征。

Ví dụ