Bản dịch của từ Exuberate trong tiếng Việt
Exuberate

Exuberate(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một từ hiếm dùng để diễn tả sự phát triển mạnh mẽ đến mức biến thành một thứ khác; nghĩa là phát triển quá nhiều, sinh sôi nảy nở rồi trở thành một dạng mới.
(now rare) To develop into (something), by an exuberance of growth.
蓬勃发展,变成其他形式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exuberate" có nghĩa là thể hiện sự vui vẻ, hân hoan hoặc sống động một cách mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thể hiện cảm xúc tích cực, thái độ lạc quan. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến như các đồng nghĩa khác như "exuberant". Phiên bản Anh-Mỹ có thể gặp một số khác biệt về cách sử dụng, nhưng điểm chung vẫn là sự diễn đạt năng lượng tích cực.
Từ "exuberate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exuberare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "uberare" có nghĩa là "phì nhiêu, phong phú". Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, thể hiện trạng thái vượt bậc của sự sống động và phong phú. Ý nghĩa hiện tại của từ "exuberate" liên quan đến sự tỏa sáng, bộc phát của niềm vui và sự phong phú, phản ánh sự thăng hoa trong cảm xúc và năng lượng.
Từ "exuberate" là một động từ ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS do tính chất chuyên môn và ít được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "exuberate" thường được dùng trong các tình huống mô tả cảm xúc mãnh liệt hoặc sự sống động, nhất là trong văn học hoặc đối thoại mang tính chất triết lý, nhấn mạnh biểu hiện sự phấn khích hoặc đầy sức sống.
Họ từ
Từ "exuberate" có nghĩa là thể hiện sự vui vẻ, hân hoan hoặc sống động một cách mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thể hiện cảm xúc tích cực, thái độ lạc quan. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến như các đồng nghĩa khác như "exuberant". Phiên bản Anh-Mỹ có thể gặp một số khác biệt về cách sử dụng, nhưng điểm chung vẫn là sự diễn đạt năng lượng tích cực.
Từ "exuberate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exuberare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "uberare" có nghĩa là "phì nhiêu, phong phú". Từ này lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, thể hiện trạng thái vượt bậc của sự sống động và phong phú. Ý nghĩa hiện tại của từ "exuberate" liên quan đến sự tỏa sáng, bộc phát của niềm vui và sự phong phú, phản ánh sự thăng hoa trong cảm xúc và năng lượng.
Từ "exuberate" là một động từ ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS do tính chất chuyên môn và ít được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "exuberate" thường được dùng trong các tình huống mô tả cảm xúc mãnh liệt hoặc sự sống động, nhất là trong văn học hoặc đối thoại mang tính chất triết lý, nhấn mạnh biểu hiện sự phấn khích hoặc đầy sức sống.
