exuberate
exuberate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một từ hiếm dùng để diễn tả sự phát triển mạnh mẽ đến mức biến thành một thứ khác; nghĩa là phát triển quá nhiều, sinh sôi nảy nở rồi trở thành một dạng mới.
(now rare) To develop into (something), by an exuberance of growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exuberate" có nghĩa là thể hiện sự vui vẻ, hân hoan hoặc sống động một cách mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thể hiện cảm xúc tích cực, thái độ lạc quan. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến như các đồng nghĩa khác như "exuberant". Phiên bản Anh-Mỹ có thể gặp một số khác biệt về cách sử dụng, nhưng điểm chung vẫn là sự diễn đạt năng lượng tích cực.