Bản dịch của từ Eyelash removal trong tiếng Việt

Eyelash removal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyelash removal(Phrase)

ˈaɪlæʃ rɪmˈuːvəl
ˈaɪˌɫæʃ ˈrɛməvəɫ
01

Hành động nhổ hoặc lấy lông mi.

The act of taking off or extracting eyelashes

Ví dụ
02

Một quy trình thẩm mỹ nhằm cải thiện vẻ bề ngoài bằng cách loại bỏ lông mi tự nhiên.

A cosmetic procedure to enhance appearance by removing natural eyelashes

Ví dụ
03

Một liệu trình làm đẹp liên quan đến việc loại bỏ mi nối.

A beauty treatment involving the removal of eyelash extensions

Ví dụ