Bản dịch của từ Face treatment trong tiếng Việt

Face treatment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face treatment(Phrase)

fˈeɪs trˈiːtmənt
ˈfeɪs ˈtritmənt
01

Một phương pháp trị liệu để giải quyết các vấn đề về da trên mặt.

A therapeutic method for addressing skin issues on the face

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc chế độ nhằm cải thiện vẻ ngoài của khuôn mặt.

A procedure or regimen that aims to improve the appearance of the face

Ví dụ
03

Một liệu trình làm đẹp giúp trẻ hóa hoặc làm sạch da mặt.

An aesthetic treatment to rejuvenate or cleanse the facial skin

Ví dụ