Bản dịch của từ Factorial trong tiếng Việt
Factorial

Factorial(Noun)
Trong toán học, giai thừa của một số nguyên dương n là tích của tất cả các số nguyên liên tiếp từ 1 đến số đó. Ký hiệu bằng dấu chấm than (!). Ví dụ: 5! = 1 × 2 × 3 × 4 × 5 = 120.
Mathematics combinatorics The result of multiplying a given number of consecutive integers from 1 to the given number In equations it is symbolized by an exclamation mark For example 5 1 × 2 × 3 × 4 × 5 120.
Factorial(Adjective)
(từ cổ) liên quan tới nhà máy, thuộc về nhà máy hoặc xưởng chế tạo.
Dated Of or pertaining to a factory.
(tính từ) Thuộc về một “factor” — tức là liên quan đến một nhân tố, yếu tố hoặc đại lý kinh doanh; dùng để mô tả cái gì đó thuộc về hoặc phục vụ chức năng của một nhân tố/đại lý kinh doanh.
Of or pertaining to a factor a kind of business agent.
(toán học) Liên quan đến thừa số hoặc phép tính giai thừa (factorial). Dùng để chỉ các khái niệm, công thức hoặc tính chất có liên quan đến giai thừa hoặc các thừa số trong toán học.
Mathematics Of or pertaining to a factor or factorial.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hàm giai thừa, ký hiệu là n!, được định nghĩa là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến n. Giai thừa được sử dụng rộng rãi trong toán học, đặc biệt trong xác suất và tổ hợp. Trong tiếng Anh, từ "factorial" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "factorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "facere", có nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Trong toán học, ký hiệu dấu chấm than (!) biểu thị phép nhân liên tiếp của các số nguyên dương từ 1 đến n. Thuật ngữ này được giới thiệu đầu tiên vào thế kỷ 19 để diễn tả quy trình tính toán cụ thể trong giải tích tổ hợp. Sự phát triển về ngữ nghĩa của từ "factorial" phản ánh sự liên quan giữa khái niệm tổ hợp và phép toán nhân, thú vị cho các lĩnh vực như xác suất và thống kê.
Từ "factorial" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, nơi nó liên quan đến toán học và thống kê. Trong ngữ cảnh học thuật, "factorial" thường được sử dụng khi thảo luận về các công thức tính toán trong xác suất hoặc khi giải bài toán tổ hợp. Ngoài ra, trong các khóa học toán nâng cao, từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu giảng dạy về phân tích hàm số và lý thuyết số.
Hàm giai thừa, ký hiệu là n!, được định nghĩa là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến n. Giai thừa được sử dụng rộng rãi trong toán học, đặc biệt trong xác suất và tổ hợp. Trong tiếng Anh, từ "factorial" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "factorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "facere", có nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Trong toán học, ký hiệu dấu chấm than (!) biểu thị phép nhân liên tiếp của các số nguyên dương từ 1 đến n. Thuật ngữ này được giới thiệu đầu tiên vào thế kỷ 19 để diễn tả quy trình tính toán cụ thể trong giải tích tổ hợp. Sự phát triển về ngữ nghĩa của từ "factorial" phản ánh sự liên quan giữa khái niệm tổ hợp và phép toán nhân, thú vị cho các lĩnh vực như xác suất và thống kê.
Từ "factorial" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, nơi nó liên quan đến toán học và thống kê. Trong ngữ cảnh học thuật, "factorial" thường được sử dụng khi thảo luận về các công thức tính toán trong xác suất hoặc khi giải bài toán tổ hợp. Ngoài ra, trong các khóa học toán nâng cao, từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu giảng dạy về phân tích hàm số và lý thuyết số.
