Bản dịch của từ Factorial trong tiếng Việt

Factorial

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factorial(Noun)

fæktˈoʊɹil
fæktˈoʊɹil
01

Trong toán học, giai thừa của một số nguyên dương n là tích của tất cả các số nguyên liên tiếp từ 1 đến số đó. Ký hiệu bằng dấu chấm than (!). Ví dụ: 5! = 1 × 2 × 3 × 4 × 5 = 120.

Mathematics combinatorics The result of multiplying a given number of consecutive integers from 1 to the given number In equations it is symbolized by an exclamation mark For example 5 1 × 2 × 3 × 4 × 5 120.

Ví dụ

Factorial(Adjective)

fæktˈoʊɹil
fæktˈoʊɹil
01

(từ cổ) liên quan tới nhà máy, thuộc về nhà máy hoặc xưởng chế tạo.

Dated Of or pertaining to a factory.

Ví dụ
02

(tính từ) Thuộc về một “factor” — tức là liên quan đến một nhân tố, yếu tố hoặc đại lý kinh doanh; dùng để mô tả cái gì đó thuộc về hoặc phục vụ chức năng của một nhân tố/đại lý kinh doanh.

Of or pertaining to a factor a kind of business agent.

Ví dụ
03

(toán học) Liên quan đến thừa số hoặc phép tính giai thừa (factorial). Dùng để chỉ các khái niệm, công thức hoặc tính chất có liên quan đến giai thừa hoặc các thừa số trong toán học.

Mathematics Of or pertaining to a factor or factorial.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh