Anh - Việt

Bản dịch của từ Factorisation trong tiếng Việt

factorisation

Noun

factorisation (Noun)

/fˌækstɚəzˈeɪʃən/
/fˌækstɚəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình biểu diễn một số hoặc một biểu thức đại số dưới dạng tích của các thừa số (các yếu tố) của nó — tức là tách thành các nhân tử. Ví dụ: phân tích 12 thành 2 × 2 × 3, hoặc phân tích x^2 − 1 thành (x − 1)(x + 1).

Quá trình biểu diễn một số hoặc một biểu thức đại số dưới dạng tích của các thừa số (các yếu tố) của nó — tức là tách thành các nhân tử. Ví dụ: phân tích 12 thành 2 × 2 × 3, hoặc phân tích x^2 − 1 thành (x − 1)(x + 1).

The process of expressing a number or algebraic expression as the product of its factors.

Ví dụ
Sự phân tích thừa số của 24 là 2 x 2 x 2 x 3.The factorisation of 24 is 2 x 2 x 2 x 3.
Hiểu biết về phân tích thừa số giúp giải quyết vấn đề toán học hiệu quả.Understanding factorisation helps in solving mathematical problems efficiently.

Dạng danh từ của factorisation (Noun)

SingularPlural

factorisation

factorisations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh