Bản dịch của từ Factor trong tiếng Việt
Factor

Factor (Noun Countable)
Yếu tố; một thành phần, nhân tố hoặc nguyên nhân góp phần tạo nên kết quả hoặc ảnh hưởng đến một tình huống.
Factor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Factor (Noun)
Một mức độ trên thang đo; một yếu tố/tiêu chí được dùng để đánh giá hoặc đo lường (ví dụ: mức độ, cấp độ, thang điểm).
A level on a scale of measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong các chất (thường là các protein) trong máu, được đánh số (ví dụ: yếu tố VIII), tham gia vào quá trình đông máu.
Any of a number of substances in the blood, mostly identified by numerals, which are involved in coagulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yếu tố: một hoàn cảnh, sự thật hoặc tác động góp phần dẫn đến một kết quả.
A circumstance, fact, or influence that contributes to a result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người trung gian thương mại hoạt động theo hình thức ký gửi hoặc hưởng hoa hồng: mua và bán hàng hoá giúp người khác và nhận tiền công (hoa hồng) từ giao dịch.
An agent who buys and sells goods on commission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
