factors
Noun
factors (Noun)
/fˈæktɚz/
/fˈæktɚz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “factor” — tức là các yếu tố, nhân tố hoặc nguyên nhân khác nhau góp phần tạo ra một kết quả hoặc tình huống.
Dạng số nhiều của “factor” — tức là các yếu tố, nhân tố hoặc nguyên nhân khác nhau góp phần tạo ra một kết quả hoặc tình huống.
plural of factor.
Ví dụ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở các khu vực đô thị như New York.Many factors influence social behavior in urban areas like New York.
Không phải tất cả các yếu tố đều dễ xác định trong các nghiên cứu xã hội.Not all factors are easy to identify in social studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của factors (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
factor | factors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Factors" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các yếu tố, điều kiện hoặc nguyên nhân ảnh hưởng đến một hiện tượng hoặc kết quả nhất định. Trong ngữ cảnh toán học, "factor" có thể đề cập đến các số hoặc biến số chia sẻ giá trị chung. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, với cách phát âm và nghĩa tương đồng. Tuy nhiên, một số cụm từ có thể khác biệt cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa hoặc chuyên ngành.