Anh - Việt

Bản dịch của từ Factors trong tiếng Việt

factors

Noun

factors (Noun)

/fˈæktɚz/
/fˈæktɚz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “factor” — tức là các yếu tố, nhân tố hoặc nguyên nhân khác nhau góp phần tạo ra một kết quả hoặc tình huống.

Dạng số nhiều của “factor” — tức là các yếu tố, nhân tố hoặc nguyên nhân khác nhau góp phần tạo ra một kết quả hoặc tình huống.

plural of factor.

Ví dụ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở các khu vực đô thị như New York.Many factors influence social behavior in urban areas like New York.
Không phải tất cả các yếu tố đều dễ xác định trong các nghiên cứu xã hội.Not all factors are easy to identify in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của factors (Noun)

SingularPlural

factor

factors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh