Bản dịch của từ Fading signal trong tiếng Việt

Fading signal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fading signal(Phrase)

fˈeɪdɪŋ sˈɪɡnəl
ˈfeɪdɪŋ ˈsɪɡnəɫ
01

Một tín hiệu giao tiếp đang giảm độ mạnh hoặc độ rõ.

A communication signal that is decreasing in strength or clarity

Ví dụ
02

Dấu hiệu cho thấy sự giảm độ rõ hoặc âm lượng trong quá trình truyền tải.

An indication of reducing visibility or volume in transmission

Ví dụ
03

Một tín hiệu đang trở nên yếu dần hoặc kém rõ ràng hơn

A signal that is becoming weaker or less distinct

Ví dụ