Bản dịch của từ Failing merchant trong tiếng Việt

Failing merchant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failing merchant(Phrase)

fˈeɪlɪŋ mˈɜːtʃənt
ˈfeɪɫɪŋ ˈmɝtʃənt
01

Một thực thể kinh doanh thất bại trong bối cảnh thương mại và giao dịch

A failing business entity in the context of trade and commerce

Ví dụ
02

Một nhà giao dịch đang gặp khó khăn tài chính hoặc thua lỗ.

A trader who is suffering financial difficulties or losses

Ví dụ
03

Một thương nhân hoặc doanh nghiệp không thể duy trì lợi nhuận và đang có nguy cơ phá sản.

A merchant or business that is unable to maintain profitability and is at risk of going out of business

Ví dụ