Bản dịch của từ Fake happiness trong tiếng Việt

Fake happiness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake happiness(Phrase)

fˈeɪk hˈæpɪnəs
ˈfeɪk ˈhæpinəs
01

Một vẻ bề ngoài vui vẻ hoặc mãn nguyện nhưng không chân thật

A facade of joy or contentment that is not genuine

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc mà thường được giả vờ hoặc ép buộc, thường nhằm lừa dối người khác.

An emotional state that is pretended or forced often to deceive others

Ví dụ
03

Niềm vui hay sự thỏa mãn nông cạn mà thiếu đi sự chân thật.

Superficial pleasure or satisfaction that lacks authenticity

Ví dụ