Bản dịch của từ Fake happiness trong tiếng Việt
Fake happiness
Phrase

Fake happiness(Phrase)
fˈeɪk hˈæpɪnəs
ˈfeɪk ˈhæpinəs
01
Một vẻ bề ngoài vui vẻ hoặc mãn nguyện nhưng không chân thật
A facade of joy or contentment that is not genuine
Ví dụ
Ví dụ
03
Niềm vui hay sự thỏa mãn nông cạn mà thiếu đi sự chân thật.
Superficial pleasure or satisfaction that lacks authenticity
Ví dụ
