Bản dịch của từ Fall behind schedule trong tiếng Việt
Fall behind schedule

Fall behind schedule (Idiom)
Many students fall behind schedule in completing their social projects.
Nhiều sinh viên bị trễ tiến độ trong việc hoàn thành dự án xã hội.
They do not want to fall behind schedule for the community event.
Họ không muốn bị trễ tiến độ cho sự kiện cộng đồng.
Will the volunteers fall behind schedule for the charity fundraiser next week?
Liệu các tình nguyện viên có bị trễ tiến độ cho buổi gây quỹ từ thiện tuần tới không?
Không tiến triển như kế hoạch.
To not progress as planned.
Many community projects fall behind schedule due to lack of funding.
Nhiều dự án cộng đồng bị chậm tiến độ do thiếu kinh phí.
The event organizers did not fall behind schedule this year.
Nhà tổ chức sự kiện năm nay không bị chậm tiến độ.
Why do social programs often fall behind schedule in Vietnam?
Tại sao các chương trình xã hội thường bị chậm tiến độ ở Việt Nam?
Many students fall behind schedule during the semester due to distractions.
Nhiều sinh viên bị trễ lịch trong học kỳ do bị phân tâm.
She does not want to fall behind schedule for her volunteer project.
Cô ấy không muốn bị trễ lịch cho dự án tình nguyện của mình.
Why do so many people fall behind schedule in their community service?
Tại sao nhiều người lại bị trễ lịch trong công việc cộng đồng của họ?
Fall behind schedule (Phrase)
Không tiến triển theo tốc độ mong đợi
To not progress at the expected rate
Many students fall behind schedule in their social projects this semester.
Nhiều sinh viên bị chậm tiến độ trong các dự án xã hội học kỳ này.
Students do not fall behind schedule if they manage their time well.
Sinh viên không bị chậm tiến độ nếu họ quản lý thời gian tốt.
Do you think social activities make students fall behind schedule?
Bạn có nghĩ rằng các hoạt động xã hội khiến sinh viên bị chậm tiến độ không?
Bị trễ hoặc chậm trễ trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đáp ứng thời hạn
To be late or delayed in completing a task or meeting a deadline
Many projects fall behind schedule due to lack of funding.
Nhiều dự án bị chậm tiến độ do thiếu kinh phí.
They do not want to fall behind schedule this semester.
Họ không muốn bị chậm tiến độ trong học kỳ này.
Will the community center fall behind schedule again this year?
Trung tâm cộng đồng có bị chậm tiến độ lần nữa trong năm nay không?
Tụt hậu so với những người khác hoặc một mốc thời gian
To lag behind in comparison to others or a timeline
Many students fall behind schedule during the busy exam season.
Nhiều sinh viên tụt lại so với lịch trình trong mùa thi bận rộn.
Students do not fall behind schedule if they manage their time well.
Sinh viên không tụt lại so với lịch trình nếu họ quản lý thời gian tốt.
Why do some projects fall behind schedule in community service?
Tại sao một số dự án lại tụt lại so với lịch trình trong dịch vụ cộng đồng?
Cụm từ "fall behind schedule" có nghĩa là không hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ đúng thời hạn đã đề ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý dự án, lập kế hoạch, và công việc hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các cụm từ tương tự như "run late" để diễn đạt cùng một ý.
Cụm từ "fall behind schedule" có nguồn gốc từ động từ "fall" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fallan", có nghĩa là rơi hoặc ngã. Từ "schedule" xuất phát từ tiếng Latinh "schedula", một dạng nhỏ của "schedula" có nghĩa là tờ giấy. Vào thế kỷ 14, "schedule" chỉ thời gian biểu hoặc kế hoạch. Cụm từ này liên quan đến việc không theo kịp tiến độ đề ra, phản ánh sự bất cập trong việc thực hiện các nhiệm vụ đúng hạn.
Cụm từ "fall behind schedule" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó được sử dụng để mô tả tình huống không hoàn thành công việc đúng thời hạn. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này thường được dùng để thảo luận về quản lý thời gian và kế hoạch dự án. Ngoài ngữ cảnh học thuật, cụm từ này cũng phổ biến trong các môi trường làm việc, khi thảo luận về tiến độ công việc hoặc các dự án.