Bản dịch của từ False geometry trong tiếng Việt

False geometry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False geometry(Phrase)

fˈɒls dʒˈɒmətri
ˈfɑɫs ˈdʒiəmətri
01

Một thuật ngữ trong nghệ thuật hoặc thiết kế để chỉ những cách sắp xếp hình học không theo tiêu chuẩn.

A term used in art or design to refer to nonstandard geometric arrangements

Ví dụ
02

Một cấu hình hình học không tuân theo các nguyên tắc hình học truyền thống.

A geometrical configuration that does not conform to traditional geometrical principles

Ví dụ
03

Những mô tả không chính xác hoặc gây hiểu lầm về hình dáng hoặc hình thức.

Inaccurate or misleading representations of shapes or forms

Ví dụ