Bản dịch của từ Faltering close trong tiếng Việt

Faltering close

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faltering close(Phrase)

fˈɒltərɪŋ klˈəʊz
ˈfɔɫtɝɪŋ ˈkɫoʊz
01

Một cách nói thiếu sự vững vàng hoặc thuyết phục.

A way of speaking that lacks firmness or conviction

Ví dụ
02

Do dự hoặc l hesitat trong hành động hoặc lời nói.

To hesitate or waver in action or speech

Ví dụ
03

Tiếp cận một vấn đề với sự không chắc chắn hoặc thiếu tự tin.

To approach something with uncertainty or lack of confidence

Ví dụ