Bản dịch của từ Faltering close trong tiếng Việt
Faltering close
Phrase

Faltering close(Phrase)
fˈɒltərɪŋ klˈəʊz
ˈfɔɫtɝɪŋ ˈkɫoʊz
01
Một cách nói thiếu sự vững vàng hoặc thuyết phục.
A way of speaking that lacks firmness or conviction
Ví dụ
03
Tiếp cận một vấn đề với sự không chắc chắn hoặc thiếu tự tin.
To approach something with uncertainty or lack of confidence
Ví dụ
