Anh - Việt

Bản dịch của từ Family leave trong tiếng Việt

family leave

Noun

family leave (Noun)

/fˈæməli lˈiv/
/fˈæməli lˈiv/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian mà một nhân viên được phép vắng mặt tại nơi làm việc để chăm sóc các nhu cầu liên quan đến gia đình.

A period of time that an employee is allowed to be absent from work to take care of family-related needs.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp thời gian nghỉ phép gia đình cho cha mẹ mới.Many companies offer family leave for new parents and caregivers.
Cô ấy không nghỉ phép gia đình, ngay cả khi con cô ấy ốm.She does not take family leave, even when her child is sick.

Nghĩa 02

Thời gian nghỉ phép được cấp cho nhân viên với mục đích chăm sóc một thành viên trong gia đình bị bệnh hoặc gắn kết với một đứa trẻ mới.

Leave granted to employees for the purpose of caring for a sick family member or bonding with a new child.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp chế độ nghỉ phép gia đình cho cha mẹ mới và người thân ốm.Many companies offer family leave for new parents and sick relatives.
Cô ấy không nghỉ phép gia đình khi con cô ốm.She does not take family leave when her child is sick.

Nghĩa 03

Một chính sách hoặc phúc lợi mà các nhà tuyển dụng cung cấp, cho phép thời gian nghỉ cho các trách nhiệm gia đình.

A policy or benefit provided by employers allowing time off for family responsibilities.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp chế độ nghỉ phép gia đình cho cha mẹ mới ở Mỹ.Many companies offer family leave for new parents in the U.S.
Cô ấy không nghỉ phép gia đình vì cô không có con.She does not take family leave because she has no children.

Video ngữ cảnh