Bản dịch của từ Farewell cards trong tiếng Việt

Farewell cards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farewell cards(Noun)

fˈeəwɛl kˈɑːdz
ˈfɛrˌwɛɫ ˈkɑrdz
01

Một tấm thiệp thường được tặng vào dịp nghỉ hưu hoặc những cuộc chia tay quan trọng khác.

A card often given at retirement or other significant departures

Ví dụ
02

Một tấm thiệp chúc những điều tốt đẹp khi ai đó rời đi hoặc chia tay.

A card expressing good wishes when someone is leaving or parting

Ví dụ
03

Một tấm thiệp chúc mừng gửi đến ai đó sắp ra đi

A greeting card sent to someone who is departing

Ví dụ