Bản dịch của từ Farming production trong tiếng Việt
Farming production
Noun [U/C]

Farming production(Noun)
fˈɑːmɪŋ prədˈʌkʃən
ˈfɑrmɪŋ prəˈdəkʃən
01
Quá trình trồng trọt các sản phẩm nông nghiệp để tiêu thụ hoặc bán.
The process of growing agricultural products for consumption or sale
Ví dụ
02
Hoạt động canh tác và trồng trọt
The activity of cultivating land and raising crops
Ví dụ
03
Ngành công nghiệp liên quan đến lĩnh vực nông nghiệp, sản xuất thực phẩm và các hàng hóa khác.
The industry involved in the agriculture sector that produces food and other goods
Ví dụ
