Bản dịch của từ Fashion watch trong tiếng Việt
Fashion watch
Noun [U/C]

Fashion watch(Noun)
fˈæʃən wˈɒtʃ
ˈfæʃən ˈwɑtʃ
Ví dụ
02
Một chiếc đồng hồ đeo tay thời trang và thường xuyên bắt kịp xu hướng, được sử dụng như một phụ kiện.
A wristwatch that is stylish and often trendy used as an accessory
Ví dụ
