Bản dịch của từ Fashion watch trong tiếng Việt

Fashion watch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion watch(Noun)

fˈæʃən wˈɒtʃ
ˈfæʃən ˈwɑtʃ
01

Một loại đồng hồ được thiết kế chủ yếu để thu hút thẩm mỹ hơn là chức năng.

A type of watch designed primarily for aesthetic appeal rather than functionality

Ví dụ
02

Một chiếc đồng hồ đeo tay thời trang và thường xuyên bắt kịp xu hướng, được sử dụng như một phụ kiện.

A wristwatch that is stylish and often trendy used as an accessory

Ví dụ
03

Một chiếc đồng hồ cao cấp hoặc thiết kế sang trọng phản ánh xu hướng thời trang hiện tại.

A highend or designer watch that reflects current fashion trends

Ví dụ