ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fast delivery
Thường được hiểu là thời gian vận chuyển ngắn hơn tiêu chuẩn.
Usually refers to a shorter than standard shipping time
Sự giao hàng nhanh chóng của hàng hóa hoặc dịch vụ sau khi đơn hàng được đặt.
The prompt arrival of goods or services after an order is placed
Một dịch vụ được cung cấp bởi các công ty để đảm bảo hàng hóa được giao đến tay khách hàng một cách nhanh chóng.
A service provided by companies to ensure goods are delivered quickly to the customer