Bản dịch của từ Fasten unit trong tiếng Việt
Fasten unit
Noun [U/C] Phrase

Fasten unit(Noun)
fˈɑːsən jˈuːnɪt
ˈfæsən ˈjunɪt
Ví dụ
Ví dụ
Fasten unit(Phrase)
fˈɑːsən jˈuːnɪt
ˈfæsən ˈjunɪt
01
Gắn chặt hoặc cố định vật gì đó vào chỗ
A device used to securely hold two or more objects together.
这是一种用来牢固固定两个或多个物体的工具。
Ví dụ
02
Kết hợp hoặc pha trộn các phần hoặc yếu tố khác nhau
A component that connects other parts within a system or structure.
这是连接系统或结构中各个部分的一个组成部分。
Ví dụ
03
Để cố định hay giữ chặt thứ gì đó chắc chắn
A mechanism to hold onto or attach something tightly.
一个用来紧固或固定某物的机制
Ví dụ
