Bản dịch của từ Fat shaming trong tiếng Việt

Fat shaming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fat shaming(Noun)

fˈæt ʃˈeɪmɪŋ
ˈfæt ˈʃeɪmɪŋ
01

Hành động chê bai hoặc chế nhạo ai đó dựa trên cân nặng hoặc hình thể của họ

Criticizing or mocking someone for their weight or body size.

对某人的体重或身形进行批评或取笑的行为

Ví dụ
02

Kỳ thị hoặc định kiến đối với người bị coi là thừa cân

Discrimination or prejudice against people who are considered overweight.

对被认为超重个体的歧视或污名化

Ví dụ
03

Một hiện tượng văn hóa khi mà mọi người bị đánh giá khắt khe dựa trên ngoại hình, đặc biệt là về cân nặng của họ.

A cultural phenomenon where people are often judged harshly based on their appearance, especially their body weight.

一种文化现象,个人的外貌尤其是体重常被苛刻评判,体现出社会对外貌的关注与偏见。

Ví dụ